Trong thực tiễn xử lý tranh chấp quyền tác giả đối với tác phẩm mỹ thuật ứng dụng, một câu hỏi thường xuyên được đặt ra là: Có phải hai sản phẩm/tác phẩm mỹ thuật cứ nhìn giống nhau là xâm phạm? Sự giống nhau có thể xuất phát từ ấn tượng thị giác ban đầu rằng hai sản phẩm có hình thức như nhau. Tuy nhiên, ấn tượng chủ quan này dễ dẫn đến định kiến và khiến việc đánh giá đi chệch khỏi bản chất về phạm vi bảo hộ của tác phẩm mỹ thuật ứng dụng.
Vậy phạm vi bảo hộ của một tác phẩm mỹ thuật ứng dụng nằm ở đâu? Khi nào thì một tác phẩm mỹ thuật ứng dụng rơi vào phạm vi bảo hộ của một tác phẩm mỹ thuật đã được bảo hộ? Hay chính xác hơn, cái gì trong tác phẩm mỹ thuật được bảo hộ?
Để trả lời những câu hỏi này, cần quay về nguyên lý cốt lõi của Luật Sở hữu trí tuệ, Nghị định 17/2023/NĐ-CP, và bản chất của “tác phẩm mỹ thuật ứng dụng” trong hệ thống quyền tác giả.
Theo quy định tại Điều 66.2 Nghị định 17/2023/NĐ-CP, phạm vi bảo hộ quyền tác giả được xác định dựa trên:
Điều này có nghĩa là phạm vi bảo hộ quyền tác giả được xác định theo hình thức thể hiện bản gốc tác phẩm; việc xác định xâm phạm phải xem xét tính nguyên gốc của sáng tạo và sự thể hiện chứ không phải ý tưởng thuần túy. Để kết luận xâm phạm cần so sánh bản sao với bản gốc về hình thức thể hiện, tính nguyên gốc, thời điểm hoàn thành và khả năng tiếp cận tác phẩm gốc.
Quy định này có tính thực dụng cao trong việc phân biệt giữa: (i) Sự giống nhau về ý tưởng chung (không cấu thành xâm phạm): Nhiều tác phẩm có thể cùng sử dụng một ý tưởng thiết kế chung (ví dụ: hoa văn hình học, họa tiết dân tộc truyền thống) và (ii) Sự giống nhau về cách thể hiện cụ thể (có thể cấu thành xâm phạm): Khi cách bố trí, đường nét, chi tiết trang trí, tỷ lệ... được sao chép.
Ví dụ: Nếu hai nhà thiết kế cùng tạo ra họa tiết hoa sen trên áo dài, nhưng một người vẽ hoa sen theo phong cách hiện đại với đường nét tối giản, người kia vẽ theo phong cách cổ điển với nhiều chi tiết phức tạp → không cấu thành xâm phạm vì cách thể hiện khác nhau.
Điều này có nghĩa là, pháp luật không bảo hộ ý tưởng (chẳng hạn ý tưởng thiết kế một chiếc ghế có hình dạng lá cây), mà chỉ bảo hộ cách thức thể hiện cụ thể của ý tưởng đó (đường nét, tỷ lệ, chi tiết trang trí, màu sắc, cách bố cục...).
Như vậy, phần được bảo hộ có thể bao gồm: đường cong thẩm mỹ, tỷ lệ nghệ thuật, cách phối màu, hình khối độc đáo, bố cục tạo hình, phong cách thiết kế. Không được bảo hộ các yếu tố như: phần bên ngoài buộc phải có để sản phẩm vận hành, cấu trúc kỹ thuật, cách bố trí vì tối ưu công năng, các yếu tố tất yếu để sản phẩm hoạt động. => Bảo hộ chỉ nằm ở “biểu hiện thẩm mỹ”, không nằm ở “ý tưởng công năng”.
PHẠM VI BẢO HỘ QUYỀN TÁC GIẢ: BIỂU HIỆN THẨM MỸ VS. Ý TƯỞNG CÔNG NĂNG
(Theo Điều 66.2 Nghị định 17/2023/NĐ-CP)
Điều 66 Nghị định 17/2023/NĐ-CP quy định rằng: “Căn cứ xác định yếu tố xâm phạm quyền tác giả là phạm vi bảo hộ quyền tác giả được xác định theo hình thức thể hiện bản gốc tác phẩm; phải xem xét tính nguyên gốc và sự thể hiện của ý tưởng, không phải bản thân ý tưởng”.
Do đó, việc so sánh xâm phạm đối tác phẩm mỹ thuật ứng dụng được thực hiện trên 3 nguyên tắc sau:
[i] So sánh theo hình thức thể hiện: Không so sánh ý tưởng chung chung mà phải so sánh các yếu tố biểu hiện cụ thể (màu sắc, bố cục, đường nét, hình tượng, cách thể hiện tính cách nhân vật, chi tiết thẩm mỹ) để xác định có trùng lặp về biểu hiện/cách thể hiện hay không.
Lưu ý: Việc so sánh phải dựa trên sự thể hiện, biểu hiện cụ thể của ý tưởng sáng tạo, không phải bản thân ý tưởng. Ví dụ:
[ii] Đánh giá tính nguyên gốc: Điều 66 yêu cầu phải xem xét:
Điều này có nghĩa: (i) Không phải mọi phần của tác phẩm đều được bảo hộ và (ii) Chỉ phần nào thể hiện lựa chọn sáng tạo, không bị chức năng quyết định, không phổ biến mới thuộc phạm vi bảo hộ.
Do đó, khi so sánh xâm phạm, cần xác định:
(i) Phần nào của tác phẩm mang tính nguyên gốc → là phần được bảo hộ.
(ii) Bên kia có sao chép phần nguyên gốc này không → nếu có → xâm phạm.
(ii) Mức độ sao chép không cần cao → chỉ cần sao chép một biểu hiện nguyên gốc, không đòi hỏi sao chép nhiều phần.
Một yếu tố chỉ được bảo hộ nếu nó là kết quả của sáng tạo độc lập, có dấu ấn cá nhân; yếu tố phổ biến, kỹ thuật thông dụng không được bảo hộ. Tính nguyên gốc là tiêu chí quyết định khi so sánh. Các yếu tố CÓ tính nguyên gốc (được bảo hộ) có thể bao gồm:
Ví dụ: Hai tác phẩm thiết kế áo dài đều sử dụng họa tiết hoa sen:
Kết luận: Mặc dù cùng ý tưởng "hoa sen trên áo dài" nhưng cách thể hiện khác biệt rõ ràng, mỗi tác phẩm có tính nguyên gốc riêng → Không cấu thành xâm phạm.
[iii] Yếu tố tiếp cận và thời điểm: Cần chứng minh bên bị cáo buộc xâm phạm có khả năng tiếp cận tác phẩm gốc và thời điểm hoàn thành để loại trừ khả năng trùng hợp ngẫu nhiên hoặc sáng tạo độc lập.
(a) Đánh giá sự tiếp cận của tác giả đối với tác phẩm đã có:
Các bằng chứng chứng minh khả năng tiếp cận:
Trường hợp không có khả năng tiếp cận:
Nếu không chứng minh được khả năng tiếp cận, ngay cả khi có sự tương đồng, khó kết luận xâm phạm (có thể là sáng tạo độc lập trùng hợp).
(b) So sánh thời gian, thời điểm hoàn thành tác phẩm:
Các bằng chứng về thời điểm:
Nguyên tắc đánh giá:
Nếu cả hai tác phẩm hoàn thành cùng thời điểm hoặc không xác định được thứ tự → Cần xem xét thêm các yếu tố khác (mức độ tương đồng, khả năng tiếp cận, tính nguyên
Ví dụ: Tác phẩm A được đăng ký bản quyền ngày 01/01/2023 và đăng công khai trên Facebook. Tác phẩm B xuất hiện ngày 01/06/2023, có nhiều điểm tương đồng với A.
Phân tích:
✓ Tác phẩm A có ưu thế về thời gian (trước 5 tháng)
✓ Tác phẩm A đã công bố công khai → Tác giả B có khả năng tiếp cận
✓ Nếu so sánh chi tiết thấy có sự tương đồng đáng kể về cách thể hiện → Khả năng xâm phạm cao, gánh nặng chứng minh chuyển sang bên B (phải chứng minh sáng tạo độc lập)
Theo điểm a, b, c khoản 3, Điều 66 Nghị định 17/2023/NĐ-CP, bản sao/tác phẩm bị coi là xâm phạm trong các trường hợp:
[i] Sao chép toàn bộ tác phẩm: Đây là trường hợp dễ nhận biết nhất: sao chép nguyên xi, không có sự thay đổi đáng kể về hình thức thể hiện.
[ii] Sao chép một phần tác phẩm - Vấn đề cần làm rõ
Nếu tác phẩm mỹ thuật ứng dụng gồm 06 phần, bên kia chỉ sao chép 01 phần trong đó (phần này cũng là phần sáng tạo của tác giả), liệu có cấu thành xâm phạm không?
(a) Cơ sở pháp lý: Theo Điều 66.3(a), quy định rõ: "Bản sao là bản sao chép một phần hoặc toàn bộ tác phẩm đang được bảo hộ" → Luật không yêu cầu phải sao chép toàn bộ mới cấu thành xâm phạm.
Điểm c, khoản 3, Điều 66 còn mở rộng: "Tác phẩm, phần tác phẩm có nhân vật, hình tượng, cách thể hiện tính cách nhân vật, hình tượng, tình tiết của tác phẩm đang được bảo hộ" cũng bị coi là xâm phạm.
(b) Tiêu chí đánh giá "một phần" bị sao chép
Quan điểm 1 - Yêu cầu nghiêm ngặt: Phần bị sao chép phải là phần có tính thẩm mỹ cao nhất, đặc trưng nhất, mang tính nhận diện của tác phẩm.
Quan điểm 2 - Yêu cầu linh hoạt: Chỉ cần phần bị sao chép:
Phân tích thực tiễn: Theo tinh thần của Nghị định 17/2023, quan điểm 2 phù hợp hơn với thực tế và mục đích bảo hộ quyền tác giả. Lý do:
✓ Luật không phân biệt "phần quan trọng nhất": Điều luật chỉ nói "một phần" mà không đặt ra tiêu chí về mức độ quan trọng
✓ Bảo vệ toàn diện quyền tác giả: Nếu yêu cầu phải là "phần có tính thẩm mỹ cao nhất" sẽ tạo kẽ hở cho hành vi xâm phạm
✓ Tính nguyên gốc là tiêu chí quyết định: Miễn là phần đó thể hiện sự sáng tạo có tính nguyên gốc của tác giả (không phải yếu tố thông thường, công cộng), việc sao chép đã cấu thành xâm phạm
Ví dụ: Một tác phẩm thiết kế bao bì gồm 6 yếu tố: (i) Logo thương hiệu; (ii) Họa tiết hoa văn góc trên bên trái (sáng tạo độc đáo); (iii) Bảng màu chính; (iv) Font chữ; (v) Slogan và (vi) Hình ảnh sản phẩm
Nếu bên thứ hai sao chép họa tiết hoa văn góc trên (dù không phải yếu tố nổi bật nhất), nhưng họa tiết này:
→ Vẫn cấu thành xâm phạm, không cần phải là "phần có tính thẩm mỹ cao nhất"
Sao chép một phần mang tính nguyên gốc = Xâm phạm Quyền tác giả
(Dù tổng thể khác biệt)
(c) Sao chép “một phần” hiểu thế nào và tiêu chí cấu thành xâm phạm?
[iii] Sao chép nhân vật, hình tượng, cách thể hiện
Đây là quy định đặc biệt quan trọng đối với tác phẩm mỹ thuật ứng dụng. Ngay cả khi không sao chép toàn bộ tác phẩm, việc sử dụng:
Cũng bị coi là xâm phạm.
Ví dụ: Một nhà thiết kế tạo ra nhân vật mascot độc đáo cho thương hiệu. Dù người khác không sao chép toàn bộ thiết kế bao bì, nhưng sử dụng nhân vật mascot đó → cấu thành xâm phạm.
Nguyên tắc so sánh xâm phạm đối với tác phẩm mỹ thuật ứng dụng theo Nghị định 17/2023/NĐ-CP đã thiết lập cơ sở, nguyên tắc pháp lý rõ ràng và khoa học. Phạm vi bảo hộ không nằm ở ý tưởng hay ấn tượng thị giác chung, mà ở hình thức thể hiện cụ thể có tính nguyên gốc.
Việc xác định xâm phạm phải dựa trên so sánh biểu hiện cụ thể và tính nguyên gốc chứ không phải ấn tượng thị giác sơ bộ; sao chép một phần có thể cấu thành xâm phạm nếu phần đó thuộc phạm vi bảo hộ và mang tính sáng tạo đáng kể.
Khi đánh giá tranh chấp, nên thu thập chứng cứ về thời điểm hoàn thành, bằng chứng tiếp cận, phân tích chuyên môn về yếu tố nguyên gốc và so sánh chi tiết các yếu tố biểu hiện sẽ quyết định kết quả tranh chấp.
Với 15 năm hoạt động và uy tín đã được khẳng định trong lĩnh vực Sở hữu trí tuệ, KENFOX IP & Law Office hiểu rõ các thách thức pháp lý trong việc bảo hộ và thực thi quyền đối với thiết kế ứng dụng. Chúng tôi không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp xác lập và đăng ký quyền đối với kiểu dáng công nghiệp và quyền tác giả, mà còn xây dựng chiến lược tư vấn và tranh tụng chuyên sâu, tập trung vào việc nhận diện, khoanh vùng và chứng minh các “yếu tố sáng tạo cốt lõi” - trọng tâm quyết định phạm vi bảo hộ, tiêu chí xâm phạm và mức độ hiệu quả thực thi, qua đó bảo vệ tối ưu tài sản thiết kế và gia tăng xác suất thành công trong các tranh chấp xâm phạm phức tạp.
QUAN, Nguyen Vu | Partner, IP Attorney